chalk up to

/ʧɔk əp tɪ/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Thuộc tính hoặc giải thích cho điều gì đó; để gán cho.
    (transitive, idiomatic) To attribute or account for something; to ascribe.
    Chalk it up to fear that he didn't finish.
    Đánh phấn lên vì sợ anh ta viết không xong.
🎬 Nghe “chalk up to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish